"jeopardised" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó hoặc điều gì đó có nguy cơ bị tổn hại, mất mát hoặc phá huỷ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng với các từ như 'sự nghiệp', 'mối quan hệ', 'an toàn'. Không dùng cho các rủi ro nhỏ nhặt.
أمثلة
His careless actions jeopardised the whole project.
Những hành động bất cẩn của anh ấy đã **gây nguy hiểm** cho toàn bộ dự án.
The company was jeopardised by financial problems.
Công ty đã bị **đe dọa** bởi các vấn đề tài chính.
He jeopardised his friendship by lying.
Anh ấy đã **đe dọa** tình bạn của mình bằng cách nói dối.
If you keep skipping class, your grades could be seriously jeopardised.
Nếu bạn tiếp tục bỏ học, điểm số của bạn có thể sẽ bị **đe dọa** nghiêm trọng.
Her trust in him was completely jeopardised after the incident.
Sau sự việc đó, niềm tin của cô ấy vào anh ta đã hoàn toàn bị **đe dọa**.
Their last-minute changes jeopardised the entire event, but everything worked out in the end.
Những thay đổi vào phút chót của họ đã **đe dọa** toàn bộ sự kiện nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp.