اكتب أي كلمة!

"irreconcilable" بـVietnamese

không thể hòa giảikhông thể dung hòa

التعريف

Không thể giải quyết hoặc hòa giải được; dùng để chỉ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn không thể xóa bỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt với 'differences' hoặc 'conflicts', để nhấn mạnh sự bất đồng không thể giải quyết.

أمثلة

They had irreconcilable differences and decided to separate.

Họ có những khác biệt **không thể hòa giải** và quyết định chia tay.

Some beliefs are simply irreconcilable.

Một số niềm tin đơn giản là **không thể dung hòa**.

Their goals seemed irreconcilable from the start.

Mục tiêu của họ dường như **không thể hòa giải** ngay từ đầu.

The two sides have irreconcilable visions for the future, so compromise is impossible.

Hai bên có tầm nhìn **không thể hòa giải** về tương lai, nên không thể thỏa hiệp.

After years of arguing, it was clear their differences were irreconcilable.

Sau nhiều năm tranh cãi, rõ ràng những khác biệt của họ là **không thể hòa giải**.

What started as a small misunderstanding turned into an irreconcilable conflict.

Một sự hiểu lầm nhỏ đã trở thành một xung đột **không thể hòa giải**.