اكتب أي كلمة!

"intriguing" بـVietnamese

hấp dẫngây tò mò

التعريف

Gây ra sự tò mò hoặc hứng thú mạnh mẽ khiến bạn muốn tìm hiểu thêm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mạnh hơn 'thú vị'; thường gợi cảm giác bí ẩn hoặc cuốn hút. Thường dùng với ý tưởng, khám phá hoặc con người.

أمثلة

The scientist made an intriguing discovery in the lab.

Nhà khoa học đã có một phát hiện **hấp dẫn** trong phòng thí nghiệm.

She had an intriguing smile that made people curious about her.

Cô ấy có nụ cười **hấp dẫn** khiến người khác tò mò về cô.

That's an intriguing idea — tell me more about it.

Đó là một ý tưởng **hấp dẫn** — kể cho tôi nghe thêm đi.

The most intriguing part of the mystery is that no one heard anything that night.

Phần **hấp dẫn** nhất của vụ bí ẩn này là không ai nghe thấy gì vào đêm hôm đó.

I find it intriguing how some people can learn languages effortlessly while others struggle for years.

Tôi thấy rất **hấp dẫn** khi có người học ngoại ngữ rất dễ dàng, còn người khác thì vật lộn nhiều năm.

The job offer was intriguing enough to make her reconsider leaving the country.

Lời mời làm việc đó đủ **hấp dẫn** để khiến cô ấy cân nhắc lại việc rời khỏi đất nước.