اكتب أي كلمة!

"interpreting" بـVietnamese

phiên dịch

التعريف

Chuyển lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác ngay tại chỗ, thường dùng trong các cuộc họp, sự kiện hoặc hội thoại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Interpreting' chỉ áp dụng cho dịch nói; dịch viết là 'translating'. Thường gặp các cụm như 'phiên dịch song song' (dịch đồng thời) và 'phiên dịch nối tiếp' (dịch sau khi người nói dừng).

أمثلة

She is very skilled at interpreting for international guests.

Cô ấy rất giỏi **phiên dịch** cho khách quốc tế.

Interpreting is needed at the conference for the foreign speakers.

Cần có **phiên dịch** tại hội nghị cho các diễn giả nước ngoài.

My friend is studying interpreting at university.

Bạn tôi đang học **phiên dịch** ở trường đại học.

He makes a living by interpreting at business meetings all over the world.

Anh ấy kiếm sống bằng cách **phiên dịch** tại các cuộc họp kinh doanh trên khắp thế giới.

Interpreting can be stressful because it requires quick thinking and good language skills.

**Phiên dịch** có thể căng thẳng vì đòi hỏi phải suy nghĩ nhanh và thành thạo ngoại ngữ.

After years of interpreting, she developed a knack for understanding different accents.

Sau nhiều năm **phiên dịch**, cô ấy đã phát triển khả năng hiểu nhiều giọng địa phương khác nhau.