"instigating" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó làm điều gì đó, thường là điều xấu, bằng cách xúi giục hoặc kích động. Thường dùng trong ngữ cảnh bắt đầu mâu thuẫn hoặc rắc rối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chủ yếu nói về hành động tiêu cực như 'instigating violence'. Không dùng cho sự khuyến khích tích cực.
أمثلة
He was accused of instigating the fight at school.
Anh ta bị buộc tội **kích động** cuộc ẩu đả ở trường.
She denied instigating any trouble at the event.
Cô ấy phủ nhận việc **kích động** bất kỳ rắc rối nào ở sự kiện.
The group was responsible for instigating the protest.
Nhóm đó chịu trách nhiệm **kích động** cuộc biểu tình.
Are you instigating drama again, or is it just me?
Bạn lại đang **kích động** chuyện lộn xộn hả, hay chỉ mình tôi nghĩ vậy?
He keeps instigating arguments in the team for no reason.
Anh ấy liên tục **kích động** các cuộc cãi vã trong nhóm mà không có lý do.
Stop instigating trouble and just enjoy the party.
Ngừng **kích động** rắc rối và hãy tận hưởng bữa tiệc đi.