اكتب أي كلمة!

"inside job" بـVietnamese

vụ việc nội bộthủ đoạn nội bộ

التعريف

Hành động phạm tội hoặc sai trái được thực hiện bởi người làm việc trong tổ chức hoặc người có quyền truy cập đặc biệt, thường đề cập đến trộm cắp hoặc lừa đảo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các vụ trộm, gian lận hoặc phá hoại do người bên trong tổ chức thực hiện. Được dùng nhiều trong tin tức, không dùng cho hành động nhỏ.

أمثلة

The police think the robbery was an inside job.

Cảnh sát nghĩ vụ cướp là một **vụ việc nội bộ**.

They discovered the fraud was an inside job.

Họ phát hiện ra vụ lừa đảo là một **thủ đoạn nội bộ**.

Was the vandalism an inside job?

Có phải vụ phá hoại là một **vụ việc nội bộ** không?

It seemed like an inside job since only a few people knew the code.

Có vẻ như là một **vụ việc nội bộ** vì chỉ có vài người biết mã.

After checking the security footage, they were sure it was an inside job.

Sau khi kiểm tra camera an ninh, họ chắc chắn đó là một **vụ việc nội bộ**.

People are saying the huge data leak was probably an inside job.

Mọi người nói rò rỉ dữ liệu lớn này có lẽ là **thủ đoạn nội bộ**.