"inhere" بـVietnamese
التعريف
Tồn tại như một phần không thể tách rời hoặc bản chất của điều gì đó; một đặc điểm vốn có trong điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Inhere' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc triết học. Hay xuất hiện trong cụm 'inhere in'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
Certain rights inhere in all people from birth.
Một số quyền nhất định **gắn liền** với mọi người ngay từ khi sinh ra.
The beauty of art often inheres in its simplicity.
Vẻ đẹp của nghệ thuật thường **gắn liền** với sự giản dị của nó.
Responsibility inhere in every leadership role.
Trách nhiệm **gắn liền** với mọi vai trò lãnh đạo.
The risks of investment inhere in the nature of business itself.
Rủi ro đầu tư **gắn liền** với bản chất kinh doanh.
A sense of community can inhere in traditions passed down for generations.
Cảm giác cộng đồng có thể **gắn liền** với những truyền thống truyền qua nhiều thế hệ.
Injustice can sometimes inhere in laws that seem fair on the surface.
Sự bất công đôi khi có thể **gắn liền** trong những luật tưởng như công bằng.