"infuse with" بـVietnamese
التعريف
Góp thêm vào thứ gì đó một cảm xúc, chất lượng hoặc thành phần để nó trở nên nổi bật trong toàn bộ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn đạt tính chất trừu tượng như 'truyền cảm hứng', 'truyền hy vọng'. Không dùng cho việc đổ đầy vật lý.
أمثلة
The tea is infused with fresh mint leaves.
Trà này được **truyền vào** lá bạc hà tươi.
She wanted to infuse with more color.
Cô ấy muốn **truyền vào** nhiều màu sắc hơn.
The soup was infused with garlic flavor.
Súp này được **truyền vào** hương vị tỏi.
Her speech was infused with passion and hope.
Bài phát biểu của cô ấy được **truyền vào** sự đam mê và hy vọng.
The movie is infused with humor, making it fun to watch.
Bộ phim này được **truyền vào** yếu tố hài hước nên rất vui nhộn.
This project needs to be infused with new ideas.
Dự án này cần được **truyền vào** các ý tưởng mới.