اكتب أي كلمة!

"indulge with" بـVietnamese

chiều chuộng vớinuông chiều với

التعريف

Mang đến cho ai đó điều gì đó thú vị thường được coi là một phần thưởng hoặc điều xa xỉ, như một cách thể hiện sự quan tâm hoặc khen thưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng; đi với quà, đồ ăn, hoặc trải nghiệm ('indulge the children with ice cream'). Thể hiện sự chiều chuộng, không phải nhu cầu. Hay đi với 'indulge someone with [cái gì]'. Không nhầm với 'indulge in' (tự cho phép bản thân).

أمثلة

We indulged the kids with chocolate cake after dinner.

Chúng tôi **chiều các con với** bánh sôcôla sau bữa tối.

The hotel indulged us with free spa treatments.

Khách sạn **chiều chúng tôi với** các liệu pháp spa miễn phí.

She loves to indulge her friends with homemade cookies.

Cô ấy thích **chiều bạn bè với** bánh quy tự làm.

Grandma always indulges us with stories and hugs when we visit.

Bà luôn **chiều chuộng chúng tôi với** những câu chuyện và cái ôm mỗi khi chúng tôi đến thăm.

The manager indulged the team with an early day off after the big project.

Quản lý **thưởng cho đội với** một ngày nghỉ sớm sau dự án lớn.

You can really indulge yourself with a quiet night at home after a busy week.

Bạn thật sự có thể **chiều bản thân với** một buổi tối yên tĩnh ở nhà sau tuần bận rộn.