اكتب أي كلمة!

"in the wake of" بـVietnamese

sau khido hậu quả của

التعريف

Một việc xảy ra sau hoặc là hậu quả của một sự kiện lớn hay nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, tin tức hoặc học thuật, nhấn mạnh mối liên hệ nguyên nhân - kết quả giữa các sự kiện lớn.

أمثلة

The city made changes in the wake of the flood.

Thành phố đã thay đổi **sau khi** lũ lụt xảy ra.

Extra safety rules were added in the wake of the accident.

Các quy định an toàn bổ sung được thêm vào **sau khi** tai nạn xảy ra.

Many people lost their jobs in the wake of the company closing.

Nhiều người mất việc **sau khi** công ty đóng cửa.

Public confidence dropped in the wake of the scandal.

Niềm tin của công chúng giảm mạnh **sau khi** vụ bê bối xảy ra.

There was a lot of confusion in the wake of the new law.

Có rất nhiều sự hoang mang **sau khi** luật mới được ban hành.

Many questions remain unanswered in the wake of recent events.

Nhiều câu hỏi vẫn chưa được giải đáp **sau khi** các sự kiện gần đây xảy ra.