اكتب أي كلمة!

"in poor taste" بـVietnamese

kém tinh tếkhiếm nhãthiếu lịch sự

التعريف

Diễn tả điều gì đó, như một lời nói đùa hoặc hành động, mà bị cho là không phù hợp, khiếm nhã hoặc thiếu lịch sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng để nhận xét lời nói, hành động hay trò đùa gây khó chịu cho người khác. Không dùng cho cảm giác về vị giác như 'bad taste'.

أمثلة

His joke about the accident was in poor taste.

Câu đùa của anh ấy về vụ tai nạn thật **kém tinh tế**.

It's in poor taste to make fun of someone's appearance.

Chê người khác về ngoại hình là **khiếm nhã**.

That comment was really in poor taste.

Bình luận đó thực sự **kém tinh tế**.

Posting those photos after the disaster was in poor taste.

Đăng những tấm ảnh đó sau thảm họa là **khiếm nhã**.

Wearing that T-shirt to the funeral was definitely in poor taste.

Mặc chiếc áo phông đó đến đám tang chắc chắn là **kém tinh tế**.

Some of the jokes at the party were a bit in poor taste, don’t you think?

Một số câu nói đùa ở bữa tiệc đó hơi **khiếm nhã**, đúng không?