"in bloom" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả lúc cây hoặc hoa đang nở rộ, phủ đầy hoa. Thường dùng khi nói về thiên nhiên hay khu vườn vào mùa hoa nở.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho hoa, cây, thường miêu tả cảnh mùa xuân. Đôi khi mang nghĩa thơ mộng (như 'thành phố đang nở rộ'). Không dùng cho người (trừ phép ẩn dụ).
أمثلة
The roses are in bloom now.
Những bông hồng đang **nở rộ** bây giờ.
The garden looks beautiful when all the flowers are in bloom.
Khu vườn trông thật đẹp khi tất cả hoa đều **nở rộ**.
These cherry trees are only in bloom for a short time each year.
Những cây anh đào này chỉ **nở rộ** trong thời gian ngắn mỗi năm.
Every spring, the fields are in bloom, and the air smells sweet.
Mỗi mùa xuân, cánh đồng lại **nở rộ** và không khí thơm ngát.
The city park is in bloom—it’s the perfect time for a picnic.
Công viên thành phố đang **nở rộ**—đây là thời điểm lý tưởng để dã ngoại.
You should see the apple orchards in bloom—it’s breathtaking.
Bạn nên xem vườn táo **nở rộ**—đẹp tuyệt vời luôn.