"in at the deep end" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn bị đặt vào tình huống khó mà không được chuẩn bị trước, thường là khi bắt đầu công việc hoặc nhiệm vụ mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho công việc mới, trường học hay thử thách lớn. Có thể nói 'bị ném vào việc khó' hoặc 'tự lao vào việc khó' tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
On my first day, they put me in at the deep end.
Ngay ngày đầu tiên, họ đã **ném tôi vào việc khó**.
He was in at the deep end with his new responsibilities.
Anh ấy đã **lao vào việc khó** với những trách nhiệm mới.
Starting medical school was like being in at the deep end.
Bắt đầu học y giống như **lao vào việc khó** vậy.
I felt completely lost, like I'd been thrown in at the deep end.
Tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng, như thể bị **ném vào việc khó**.
They don't give much training here—you just go in at the deep end and figure it out.
Ở đây không đào tạo gì nhiều đâu—bạn chỉ việc **lao vào việc khó** rồi tự tìm cách.
Moving to a new country was really going in at the deep end for me.
Chuyển đến một nước mới thực sự là **lao vào việc khó** đối với tôi.