اكتب أي كلمة!

"in a jiffy" بـVietnamese

ngay lập tứctrong chớp mắt

التعريف

Chỉ việc gì đó diễn ra rất nhanh hoặc sẽ hoàn thành trong thời gian ngắn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, nói chuyện thường nhật. Gần nghĩa với 'ngay bây giờ', 'chốc lát'; không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

I'll be back in a jiffy.

Tôi sẽ quay lại **ngay lập tức**.

She finished her homework in a jiffy.

Cô ấy làm xong bài tập về nhà **ngay lập tức**.

Your order will be ready in a jiffy.

Đơn hàng của bạn sẽ sẵn sàng **ngay lập tức**.

Hang on, I'll get your drink in a jiffy.

Đợi chút nhé, tôi sẽ mang nước cho bạn **ngay lập tức**.

Don't worry, the technician will fix it in a jiffy.

Đừng lo, kỹ thuật viên sẽ sửa xong **ngay lập tức**.

Just give me a second—I’ll answer you in a jiffy.

Chờ mình một chút—mình sẽ trả lời bạn **ngay lập tức**.