"icing on the cake" بـVietnamese
التعريف
Được dùng khi có một điều tốt đẹp rồi, lại có thêm một điều tuyệt vời nữa xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho điều tốt; diễn đạt cảm xúc tích cực. Giống ‘cherry on top’ — nói về điểm tuyệt vời nhất.
أمثلة
Winning the game was great, but seeing my family there was the icing on the cake.
Thắng trận đã rất tuyệt, nhưng gặp được gia đình ở đó mới thật sự là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**.
I enjoyed the meal, and the dessert was the icing on the cake.
Tôi thích bữa ăn, còn món tráng miệng là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**.
Getting a promotion was the icing on the cake after a successful year.
Được thăng chức sau một năm thành công đúng là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**.
The hotel upgraded our room for free — that was just the icing on the cake!
Khách sạn nâng cấp phòng cho chúng tôi miễn phí — thực sự là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**!
It was already a perfect evening, and your surprise gift was the icing on the cake.
Buổi tối vốn đã hoàn hảo, món quà bất ngờ của bạn đúng là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**.
We finished the project ahead of schedule, and getting praise from the boss was the icing on the cake.
Chúng tôi hoàn thành dự án sớm, được sếp khen ngợi là **giọt nước làm tràn ly hạnh phúc**.