"hunker" بـVietnamese
التعريف
Ngồi xuống gần đất bằng cách gập đầu gối, hoặc ở yên một chỗ để chờ vượt qua tình huống khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'hunker down' thường dùng cho cả nghĩa thực và nghĩa bóng, nhất là khi cần kiên nhẫn chờ đợi. Không trang trọng; phổ biến trong hội thoại và tin tức.
أمثلة
Please hunker down and stay safe during the storm.
Vui lòng **cố thủ** và giữ an toàn trong lúc bão.
The children hunkered near the campfire to stay warm.
Lũ trẻ **ngồi xổm** bên đống lửa trại để giữ ấm.
We need to hunker down and finish this project.
Chúng ta cần **cố thủ** để hoàn thành dự án này.
When the boss showed up unexpectedly, everyone hunkered down and got back to work.
Khi sếp đến bất ngờ, mọi người **cố thủ** và quay lại làm việc ngay.
Some families just hunker down at home when it snows.
Một số gia đình chỉ **cố thủ** ở nhà khi có tuyết rơi.
With prices rising, many people are hunkering down and spending less.
Khi giá cả tăng, nhiều người **cố thủ** và chi tiêu ít đi.