"hot off the press" بـVietnamese
التعريف
Thông tin, tin tức hoặc bài viết vừa mới được in hoặc xuất bản. Thường dùng để nói về những cập nhật rất mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu là cách nói thân mật, dùng với tin tức hoặc thông báo mới. Thường gặp trong cụm như 'tin nóng hổi', không dùng cho vật dụng ngoài ấn phẩm hoặc thông tin.
أمثلة
This story is hot off the press.
Câu chuyện này **vừa mới xuất bản**.
The results are hot off the press.
Kết quả **nóng hổi vừa mới ra**.
Read this article, it's hot off the press.
Đọc bài viết này đi, **vừa mới xuất bản** đấy.
I've got some news that's hot off the press—our team won!
Tôi có một tin **nóng hổi vừa mới ra** — đội của chúng ta thắng rồi!
Here's the weather update, hot off the press.
Đây là cập nhật thời tiết, **vừa mới ra lò**.
That rumor is hot off the press—no one else knows yet.
Tin đồn này **nóng hổi vừa lan ra**—chưa ai biết cả.