"hornblower" بـVietnamese
التعريف
Người chơi kèn, đặc biệt là kèn đồng như kèn horn hoặc trumpet, thường xuất hiện trong các buổi diễu hành hoặc nghi lễ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ, không dùng cho nhạc công hiện đại (thường gọi là 'người chơi trumpet' hoặc theo tên nhạc cụ).
أمثلة
The hornblower led the parade with his loud music.
**Người thổi kèn** dẫn đầu đoàn diễu hành với âm nhạc vang dội.
A hornblower signaled the start of the ceremony.
Một **người thổi kèn** đã ra hiệu bắt đầu buổi lễ.
The old story tells of a brave hornblower who saved the city.
Câu chuyện xưa kể về một **người thổi kèn** dũng cảm đã cứu cả thành phố.
As the sun set, the hornblower signaled everyone to gather in the square.
Khi mặt trời lặn, **người thổi kèn** ra hiệu cho mọi người tập trung ở quảng trường.
In some cultures, a hornblower announces important news to the village.
Ở một số nền văn hóa, **người thổi kèn** thông báo tin quan trọng cho cả làng.
Everyone in town could hear the hornblower from miles away during festivals.
Trong các lễ hội, ai trong thị trấn cũng có thể nghe tiếng của **người thổi kèn** từ rất xa.