"holy fuck" بـVietnamese
التعريف
Đây là một câu cảm thán cực kỳ tục tĩu, dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc phấn khích rất mạnh. Thường chỉ sử dụng trong trò chuyện thân mật, không trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ tục, tuyệt đối không dùng ở nơi trang trọng hoặc với người lạ. Thường cho cảm xúc sốc rất mạnh, bất kể tích cực hay tiêu cực.
أمثلة
Holy fuck, that's a big spider!
**Vãi cả lồn**, con nhện đó to thật đấy!
Holy fuck, it's raining so hard outside.
**Vãi cả lồn**, bên ngoài mưa to quá!
Holy fuck, I forgot my keys at home.
**Vãi đái**, mình quên chìa khoá ở nhà rồi.
Holy fuck, did you see how much that car costs?
**Vãi cả lồn**, mày thấy chiếc xe đó bao nhiêu tiền chưa?
Holy fuck, your team actually won the championship!
**Vãi cả lồn**, đội của bạn vừa vô địch thật à!
Holy fuck, that movie gave me chills.
**Vãi đái**, bộ phim đó làm mình nổi da gà luôn.