"holdover" بـVietnamese
التعريف
Là người hoặc vật còn lại từ thời kỳ trước, khi mọi thứ khác đều đã thay đổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Dấu vết còn sót lại' thường thể hiện thứ gì đó lỗi thời hay quá khứ, thỉnh thoảng trong chính trị hoặc văn hoá. Không dùng cho đồ vật bình thường.
أمثلة
That building is a holdover from the 19th century.
Tòa nhà đó là một **dấu vết còn sót lại** từ thế kỷ 19.
He is a holdover from the previous administration.
Anh ấy là một **dấu vết còn sót lại** từ chính quyền trước.
The rule is a holdover from old traditions.
Quy tắc này là một **dấu vết còn sót lại** từ các truyền thống cũ.
Jeans Friday feels like a holdover from when the company was way smaller.
Ngày thứ sáu mặc quần jean giống như một **dấu vết còn sót lại** từ khi công ty còn rất nhỏ.
This law is a holdover that doesn't make sense anymore.
Luật này là một **dấu vết còn sót lại** không còn ý nghĩa nữa.
Our boss seems like a holdover from a very different era.
Sếp của chúng tôi giống như một **dấu vết còn sót lại** từ một thời đại hoàn toàn khác.