"help on with" بـVietnamese
التعريف
Giúp ai đó mặc một món đồ hoặc phụ kiện, như áo khoác hoặc giày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này khá trang trọng, thường dùng khi giúp trẻ em, người già hoặc người bệnh mặc quần áo ('help on with her coat'). Không dùng cho việc cởi đồ. Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại nhưng vẫn dễ hiểu.
أمثلة
Can you help on with my jacket?
Bạn có thể **giúp tôi mặc** áo khoác được không?
She always helps on with her grandmother's shoes.
Cô ấy luôn **giúp bà đi** giày.
The nurse helped on with his coat before leaving.
Y tá đã **giúp anh mặc** áo khoác trước khi đi.
Let me help on with your scarf—it's cold outside.
Để tôi **giúp bạn quàng** khăn—ngoài trời lạnh lắm.
He gently helped on with his son's gloves during the snowstorm.
Anh ấy nhẹ nhàng **giúp con trai đeo** găng tay trong cơn bão tuyết.
Do you need me to help on with anything else before you go?
Bạn có cần tôi **giúp mặc** gì nữa trước khi đi không?