"hear about" بـVietnamese
التعريف
Nhận được thông tin hoặc nghe tin về ai đó hoặc điều gì đó, thường là từ người khác chứ không tự mình chứng kiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật khi hỏi ai đó đã biết tin gì chưa ('Did you hear about...?'). Khác với 'hear of' chỉ để nói biết sự tồn tại. Thường ở thì quá khứ ('I heard about...').
أمثلة
Did you hear about the storm last night?
Bạn có **nghe về** trận bão tối qua không?
I heard about your new job. Congratulations!
Tôi vừa **nghe về** công việc mới của bạn. Chúc mừng nhé!
Have you heard about the new restaurant downtown?
Bạn đã **nghe về** nhà hàng mới ở trung tâm chưa?
I just heard about what happened—are you okay?
Tôi vừa mới **nghe về** chuyện đã xảy ra—bạn ổn chứ?
If you hear about any updates, let me know.
Nếu bạn **nghe về** bất kỳ thông tin gì mới, nhớ báo cho tôi nhé.
Everyone's been talking—did you hear about Jake's surprise party?
Ai cũng đang bàn tán—bạn đã **nghe về** tiệc bất ngờ của Jake chưa?