"hawker" بـVietnamese
التعريف
Người bán hàng rong là người đi khắp nơi để bán hàng, thường xuất hiện trên đường phố hoặc chợ ngoài trời và mời chào khách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng cho người bán không có cửa hàng cố định, thường rao hàng ngoài đường. 'peddler' mang nghĩa tiêu cực hoặc cũ hơn.
أمثلة
The hawker sold fruit on the street corner.
**Người bán hàng rong** bán trái cây ở góc phố.
Many hawkers come to the market every morning.
Nhiều **người bán hàng rong** đến chợ vào mỗi buổi sáng.
A hawker shouted to get people’s attention.
Một **người bán hàng rong** hét to để thu hút sự chú ý của người đi đường.
We bought snacks from a friendly hawker after the game.
Sau trận đấu, chúng tôi mua đồ ăn vặt từ một **người bán hàng rong** thân thiện.
Street hawkers usually know the best spots for customers.
**Người bán hàng rong** trên phố thường biết những địa điểm bán hàng tốt nhất.
I tried some amazing noodles from a night market hawker in Bangkok.
Tôi đã thử món mì tuyệt vời từ một **người bán hàng rong** ở chợ đêm tại Bangkok.