"have your way with" بـIndonesian
التعريف
Bắt người khác hoặc sự việc phải theo ý mình, thường không quan tâm đến mong muốn của họ. Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc về sự lạm dụng quyền lực.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong tình huống tiêu cực, nghiêm trọng hoặc văn chương. Giao tiếp hiện đại có thể hàm ý lạm dụng, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Đôi khi chỉ đơn giản là 'làm theo ý mình', nhưng phần lớn là về quyền lực.
أمثلة
He took advantage and had his way with the situation.
Anh ta đã lợi dụng và **làm theo ý mình với** tình huống đó.
The villain wanted to have his way with the treasure.
Tên phản diện muốn **làm theo ý mình với** kho báu.
Be careful, don’t let anyone have their way with you.
Hãy cẩn thận, đừng để ai **làm theo ý mình với** bạn.
After the deal fell apart, the company felt like the competitor had had its way with them.
Sau khi thương vụ đổ vỡ, công ty cảm thấy đối thủ đã **làm theo ý mình với** họ.
He’s so stubborn—he always has to have his way with everything.
Anh ta rất bướng bỉnh—việc gì cũng phải **làm theo ý mình**.
The legend says the ghosts would come at night and have their way with the villagers.
Truyền thuyết kể rằng ma sẽ đến vào ban đêm và **làm theo ý mình với** dân làng.