"have recourse to" بـVietnamese
التعريف
Khi không còn lựa chọn nào khác, sử dụng một cái gì đó hoặc ai đó để được giúp đỡ hoặc bảo vệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức với các đối tượng như 'pháp luật', 'tòa án', 'biện pháp mạnh'. Không dùng phổ biến trong cuộc sống thường ngày.
أمثلة
They have recourse to the courts when negotiations fail.
Khi đàm phán thất bại, họ **nhờ đến** tòa án.
If the medicine does not work, we may have recourse to surgery.
Nếu thuốc không hiệu quả, chúng ta có thể phải **nhờ đến** phẫu thuật.
Citizens can have recourse to the law to protect their rights.
Công dân có thể **nhờ đến** pháp luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
In extreme cases, one might have recourse to force to defend themselves.
Trong trường hợp cực đoan, có thể phải **viện đến** vũ lực để tự vệ.
We try every peaceful way first before we have recourse to legal action.
Chúng tôi thử mọi cách hòa bình trước khi phải **nhờ đến** hành động pháp lý.
Many countries have recourse to international organizations for assistance in crises.
Nhiều quốc gia **nhờ đến** các tổ chức quốc tế để được hỗ trợ khi gặp khủng hoảng.