"have one in the oven" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách nói vui và không chính thức khi nói một người phụ nữ đang mang thai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống hài hước, thân mật. Không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc với người không thân. Thường chỉ nói về phụ nữ mang thai.
أمثلة
She just told me she has one in the oven.
Cô ấy vừa nói với tôi là mình **đang mang bầu**.
Do you know who else has one in the oven?
Bạn có biết ai khác cũng **đang mang bầu** không?
My sister has one in the oven and she is very happy.
Chị tôi **đang mang bầu** và chị ấy rất hạnh phúc.
I heard Jenny has one in the oven, but it's still a secret.
Tôi nghe nói Jenny **đang mang bầu**, nhưng đó vẫn là bí mật.
If someone tells you they have one in the oven, congratulate them!
Nếu ai đó nói rằng họ **đang mang bầu**, hãy chúc mừng họ nhé!
You could tell by her smile that she had one in the oven.
Nhìn nụ cười của cô ấy là biết cô ấy **đang mang bầu** rồi.