"have a hand in" بـVietnamese
التعريف
Tham gia hoặc đóng góp vào một việc gì đó, đặc biệt là giúp việc đó xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt này dùng trong môi trường công việc, học nhóm hoặc sáng tạo, hàm ý chỉ một phần đóng góp chứ không phải toàn bộ trách nhiệm.
أمثلة
She had a hand in planning the school event.
Cô ấy đã **góp phần** lên kế hoạch cho sự kiện ở trường.
Did you have a hand in writing this report?
Bạn có **góp phần** viết báo cáo này không?
I had a hand in organizing the party last night.
Tối qua tôi cũng **góp phần** tổ chức bữa tiệc đó.
If you had a hand in this surprise, thank you so much!
Nếu bạn **góp phần** vào bất ngờ này thì cảm ơn bạn rất nhiều!
They say she had a hand in the project’s success.
Họ nói cô ấy cũng đã **góp phần** vào thành công của dự án.
I wouldn’t be surprised if Mark had a hand in this decision.
Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu Mark cũng **góp phần** vào quyết định này.