"harmonious" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả sự phối hợp nhịp nhàng, không có xung đột hoặc đối lập trong các mối quan hệ, âm thanh hoặc dáng vẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho các mối quan hệ, phối màu, âm nhạc hoặc làm việc nhóm. Không nên nhầm với "hài hòa" trong toán/hòa âm (technical: harmonic).
أمثلة
Their marriage is very harmonious.
Cuộc hôn nhân của họ rất **hài hòa**.
The team worked in a harmonious way.
Nhóm đã làm việc một cách **hài hòa**.
The colors in this painting are harmonious.
Các màu sắc trong bức tranh này rất **hài hòa**.
We want to create a harmonious environment at work where everyone feels valued.
Chúng tôi muốn tạo ra một môi trường làm việc **hài hòa** nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.
Their voices sound so harmonious together in that song.
Trong bài hát ấy, giọng hát của họ hòa quyện **hài hòa** với nhau.
Despite their differences, the group managed a harmonious collaboration.
Dù có khác biệt, nhóm vẫn hợp tác một cách **hài hòa**.