"hard on the eyes" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó khiến mắt cảm thấy khó chịu, khó nhìn vì quá lòe loẹt, rối mắt hoặc không đẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang ý hài hước, phê bình nhẹ nhàng, dùng để nhận xét ngoại hình, màu sắc, thiết kế, ánh sáng quá gắt, v.v.
أمثلة
The bright yellow walls are hard on the eyes.
Bức tường màu vàng chói này thật **chói mắt**.
That website's design is really hard on the eyes.
Thiết kế của trang web đó thật sự **khó nhìn**.
His shirt is so bright, it's hard on the eyes.
Áo sơ mi của anh ấy sáng quá, nhìn **chói mắt**.
Wow, that font is hard on the eyes—can you make it bigger?
Ôi, phông chữ đó **khó nhìn** quá—bạn làm to lên được không?
The movie's flashing lights were really hard on the eyes.
Ánh đèn nhấp nháy trong phim thật sự **chói mắt**.
No offense, but that pattern is a bit hard on the eyes.
Không có ý xúc phạm, nhưng họa tiết đó hơi **khó nhìn**.