اكتب أي كلمة!

"happy medium" بـVietnamese

giải pháp trung hòagiải pháp trung dung

التعريف

Một lựa chọn hoặc giải pháp cân bằng giữa hai cực đoan, không quá nhiều cũng không quá ít.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi nói về sự cân bằng hoặc thỏa hiệp ('tìm giải pháp trung hòa'). 'Happy' không chỉ cảm xúc mà nhằm sự hợp lý.

أمثلة

We need to find a happy medium between work and rest.

Chúng ta cần tìm một **giải pháp trung hòa** giữa công việc và nghỉ ngơi.

This price is a happy medium for both sides.

Giá này là một **giải pháp trung hòa** cho cả hai bên.

She always tries to choose a happy medium in arguments.

Cô ấy luôn cố gắng chọn **giải pháp trung hòa** khi tranh luận.

It's hard to find a happy medium between saving money and having fun.

Thật khó để tìm một **giải pháp trung hòa** giữa tiết kiệm tiền và vui chơi.

He never wants to compromise, but I think a happy medium is best.

Anh ấy không bao giờ muốn thỏa hiệp, nhưng tôi nghĩ **giải pháp trung dung** là tốt nhất.

Let’s aim for a happy medium so everyone feels included.

Hãy cố tìm một **giải pháp trung hòa** để ai cũng thấy mình được tham gia.