اكتب أي كلمة!

"hang in" بـVietnamese

cố lênkiên trì

التعريف

Khi gặp khó khăn, tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không dùng theo nghĩa đen. Hay dùng trong giao tiếp thân mật để động viên ai đó, gần giống 'hang in there'.

أمثلة

Just hang in. Things will get better soon.

Chỉ cần **cố lên**. Mọi thứ sẽ tốt hơn sớm thôi.

It’s a hard test, but try to hang in.

Đây là bài kiểm tra khó, nhưng hãy cố gắng **kiên trì**.

Hang in and don’t give up hope!

**Cố lên** và đừng từ bỏ hy vọng!

I know this year has been tough, but you’ve got to hang in.

Tôi biết năm nay khó khăn, nhưng bạn phải **kiên trì**.

She told me to hang in while I look for a new job.

Cô ấy bảo tôi **cố lên** trong lúc tìm việc mới.

Thanks for checking on me; I'm just trying to hang in.

Cảm ơn vì hỏi thăm; mình chỉ đang cố **cố lên** thôi.