اكتب أي كلمة!

"grow apart" بـVietnamese

xa cách dần

التعريف

Khi hai người dần dần không còn thân thiết hoặc mất kết nối cảm xúc theo thời gian, thường xảy ra trong tình yêu hoặc tình bạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường nói về bạn thân hoặc người yêu. Chỉ quá trình xa cách từ từ về mặt tình cảm, không phải xa cách địa lý.

أمثلة

After moving to different cities, we started to grow apart.

Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, chúng tôi bắt đầu **xa cách dần**.

Sometimes friends grow apart as they get older.

Đôi khi bạn bè **xa cách dần** khi họ lớn lên.

They grew apart after school ended.

Sau khi học xong, họ đã **xa cách dần**.

We didn’t fight, we just grew apart over the years.

Chúng tôi không cãi nhau, chỉ là theo năm tháng, chúng tôi **xa cách dần**.

Life took us in different directions and we naturally grew apart.

Cuộc đời đưa chúng tôi đi những hướng khác nhau và chúng tôi dần **xa cách** một cách tự nhiên.

It hurts to admit it, but we’ve grown apart.

Thật đau lòng khi phải thừa nhận, nhưng chúng ta đã **xa cách dần**.