"grammar police" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ những người hay sửa lỗi ngữ pháp của người khác, thường là trên mạng hoặc trong văn bản, theo cách vừa hài hước vừa phê bình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, chủ yếu trên mạng. Có thể mang tính chọc ghẹo hoặc gây khó chịu tuỳ ngữ cảnh. Không dùng cho vai trò chính thức.
أمثلة
My friend is the grammar police in our chat group.
Bạn tôi là **cảnh sát ngữ pháp** trong nhóm chat của chúng tôi.
Don't be the grammar police when someone makes a mistake.
Đừng làm **cảnh sát ngữ pháp** khi ai đó mắc lỗi.
The grammar police always correct my posts online.
**Cảnh sát ngữ pháp** luôn sửa bài đăng của tôi trên mạng.
Here comes the grammar police—better double-check your sentences!
**Cảnh sát ngữ pháp** đến rồi—hãy kiểm tra lại câu của bạn nhé!
Some people act like the grammar police even in friendly chats.
Một số người cư xử như **cảnh sát ngữ pháp** ngay cả trong cuộc trò chuyện thân thiện.
Whenever I use the wrong 'their,' the grammar police show up in the comments.
Mỗi khi tôi dùng sai 'their', **cảnh sát ngữ pháp** lại xuất hiện trong bình luận.