"graceful degradation" بـVietnamese
التعريف
Trong công nghệ, đây là khi một hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động với chức năng hạn chế nếu một phần bị hỏng hoặc không được hỗ trợ. Người dùng vẫn có thể sử dụng các tính năng chính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ hay thiết kế web, không dùng cho người hoặc trong cuộc sống thường ngày. Hay đi cùng những từ như 'hệ thống', 'website', 'ứng dụng'.
أمثلة
Old browsers use graceful degradation to show simple versions of web pages.
Trình duyệt cũ sử dụng **thoái hóa duyên dáng** để hiển thị phiên bản đơn giản của trang web.
The app uses graceful degradation to keep working if a feature fails.
Ứng dụng sử dụng **thoái hóa duyên dáng** để tiếp tục hoạt động nếu một tính năng bị lỗi.
Graceful degradation helps ensure users always have a good experience.
**Thoái hóa duyên dáng** giúp đảm bảo người dùng luôn có trải nghiệm tốt.
If some fancy effects break, graceful degradation means your website still works fine.
Nếu một số hiệu ứng đặc biệt bị hỏng, **thoái hóa duyên dáng** giúp trang web của bạn vẫn hoạt động bình thường.
We focused on graceful degradation so users with old devices can still access the main content.
Chúng tôi tập trung vào **thoái hóa duyên dáng** để người dùng với thiết bị cũ vẫn có thể truy cập nội dung chính.
Thanks to graceful degradation, you won’t see broken pages, just simpler ones.
Nhờ **thoái hóa duyên dáng**, bạn sẽ không thấy trang bị lỗi mà chỉ là phiên bản đơn giản hơn.