اكتب أي كلمة!

"good graces" بـVietnamese

thiện cảmsự tin tưởng

التعريف

Khi bạn có thiện cảm hoặc được ai đó tin tưởng, nghĩa là bạn được họ ủng hộ hoặc tán thành, thường sau khi nỗ lực để đạt được điều đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong môi trường trang trọng với cấp trên, thầy cô, không phải giữa bạn bè bình thường. 'win/back in someone's good graces' nghĩa là lấy lại sự tin cậy sau lỗi lầm.

أمثلة

He worked hard to get back into his boss's good graces.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để lấy lại **thiện cảm** của sếp.

If you want her good graces, you should apologize.

Nếu bạn muốn có **thiện cảm** của cô ấy, bạn nên xin lỗi.

She is always in the teacher's good graces because she studies hard.

Cô ấy luôn có **thiện cảm** của giáo viên vì cô ấy rất chăm chỉ học tập.

After forgetting his birthday, I had to work to get back in his good graces.

Sau khi quên sinh nhật anh ấy, tôi đã phải nỗ lực để lấy lại **thiện cảm** của anh.

It's not easy to stay in her good graces; she's very strict about rules.

Không dễ để giữ **thiện cảm** của cô ấy; cô rất nghiêm khắc với các quy định.

Winning the coach's good graces got him a spot on the starting team.

Nhờ chiếm được **thiện cảm** của huấn luyện viên, anh ấy đã được vào đội hình chính.