"good girl" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ dùng để khen ngợi hoặc động viên bé gái hoặc thú cưng cái khi chúng cư xử tốt; đôi khi dùng cho phụ nữ trưởng thành, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc đùa vui.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em gái hoặc thú cưng; nếu dùng với người lớn, cần chú ý vì có thể mang cảm giác yêu thương hoặc hơi coi thường, tùy hoàn cảnh. Không nên dùng cho người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.
أمثلة
You cleaned your room—good girl!
Con đã dọn phòng rồi—**cô gái ngoan**!
Sit, Daisy. Good girl!
Ngồi nào, Daisy. **Cô gái ngoan**!
The teacher said I was a good girl for helping my friend.
Cô giáo khen tôi là **cô gái ngoan** vì đã giúp bạn.
Aww, you brought me flowers—good girl!
Ôi, con mang hoa cho mẹ—**cô gái ngoan**!
She finished her veggies without complaining. Good girl!
Con ăn hết rau mà không kêu ca gì. **Cô gái ngoan**!
You handled that situation really well, good girl.
Con đã xử lý tình huống đó rất tốt, **cô gái ngoan**.