اكتب أي كلمة!

"go with it" بـVietnamese

cứ để mọi chuyện tự nhiênthích nghi

التعريف

Chấp nhận mọi việc theo như hiện tại và thích nghi mà không cố gắng kiểm soát hay thay đổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để khuyên người khác đừng quá lo lắng, hãy thả lỏng và để mọi việc diễn ra tự nhiên. Gần nghĩa với 'go with the flow'.

أمثلة

If you don't know what to do, just go with it.

Nếu bạn không biết phải làm gì, cứ **để mọi chuyện tự nhiên**.

Sometimes you have to stop planning and go with it.

Đôi khi bạn phải ngừng lên kế hoạch và **cứ để mọi chuyện tự nhiên**.

She was nervous at first, but decided to go with it.

Ban đầu cô ấy lo lắng, nhưng rồi quyết định **cứ để mọi chuyện tự nhiên**.

Plans changed last minute, so we just had to go with it.

Kế hoạch thay đổi phút chót, nên chúng tôi chỉ có thể **thích nghi** thôi.

My advice? Don’t stress—just go with it and see what happens.

Lời khuyên của tôi? Đừng căng thẳng—cứ **để mọi chuyện tự nhiên** rồi xem sao.

When you’re not sure how people will react, sometimes it’s best to just go with it.

Khi bạn không chắc người khác sẽ phản ứng thế nào, đôi khi tốt nhất là cứ **để mọi chuyện tự nhiên**.