اكتب أي كلمة!

"go nuts" بـVietnamese

phát điênphát cuồngnổi giận (không kiểm soát)

التعريف

Bất ngờ trở nên cực kỳ phấn khích, tức giận hoặc hành động điên rồ. Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc hài hước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè/người thân. Dùng diễn tả cảm xúc mạnh hoặc phản ứng dữ dội: 'go nuts for', 'go nuts over' (rất thích/làm gì say mê).

أمثلة

The kids will go nuts when they see the cake.

Mấy đứa nhỏ sẽ **phát cuồng lên** khi thấy cái bánh kem đấy.

Don’t go nuts if I come home late tonight.

Tối nay nếu tôi về muộn thì đừng **phát điên** nhé.

People go nuts during big sales at the mall.

Mọi người **phát điên** lên mỗi khi có đợt giảm giá lớn ở trung tâm thương mại.

Everyone went nuts when their team scored the winning goal.

Cả đám đông **phát điên** khi đội mình ghi bàn thắng quyết định.

She’ll go nuts if she finds out you broke her phone.

Nếu cô ấy biết bạn làm vỡ điện thoại, chắc chắn sẽ **phát điên**.

He really goes nuts for spicy food—he can’t get enough of it.

Anh ấy thật sự **phát cuồng** với đồ ăn cay — ăn mãi không biết chán.