"glow with" بـVietnamese
التعريف
Tỏa sáng nhẹ nhàng hoặc rạng rỡ lên do một cảm xúc, phẩm chất tốt như hạnh phúc, tự hào, hay khỏe mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng bóng nghĩa, mô tả cảm xúc hiện rõ ra bên ngoài như 'rạng rỡ vì hạnh phúc', 'toát ra niềm tự hào'. Hiếm khi dùng cho ánh sáng thật.
أمثلة
She glows with happiness every time she sees her dog.
Mỗi lần nhìn thấy con chó của mình, cô ấy **rạng rỡ vì hạnh phúc**.
The children's faces glowed with excitement during the party.
Gương mặt trẻ em **rạng rỡ vì phấn khích** suốt bữa tiệc.
His skin glows with health after exercising every day.
Làn da của anh ấy **rạng rỡ vì khỏe mạnh** nhờ tập thể dục mỗi ngày.
She walked into the room glowing with confidence.
Cô ấy bước vào phòng, **rạng rỡ vì tự tin**.
After hearing the good news, his whole face glowed with joy.
Sau khi nghe tin vui, cả khuôn mặt anh ấy **rạng rỡ vì vui mừng**.
Their mother-in-law was glowing with pride at the wedding.
Mẹ chồng của họ **rạng rỡ vì tự hào** trong đám cưới.