اكتب أي كلمة!

"give way to" بـVietnamese

nhường chỗ chobị thay thế bởi

التعريف

Khi một điều gì đó bị thay thế bởi một điều mới hoặc nhường chỗ cho điều khác xảy ra, thường sau một quá trình chống lại. Thường dùng với cảm xúc, thói quen hoặc sự vật được thay bằng cái mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'give way to pressure' là 'nhường chỗ trước áp lực'. Diễn đạt trang trọng, nói về một sự thay đổi không thể tránh khỏi. Không đồng nghĩa với 'give' hay 'give up' đơn thuần.

أمثلة

Old traditions sometimes give way to new habits.

Những truyền thống cũ đôi khi **nhường chỗ cho** thói quen mới.

The loud music finally gave way to silence.

Âm nhạc ầm ĩ cuối cùng đã **nhường chỗ cho** sự im lặng.

Her anger gave way to tears.

Cơn giận của cô ấy đã **nhường chỗ cho** nước mắt.

After hours of arguing, his stubbornness finally gave way to reason.

Sau nhiều giờ tranh cãi, sự cứng đầu của anh ấy cuối cùng cũng **nhường chỗ cho** lý trí.

Excitement quickly gave way to disappointment when the event was canceled.

Sự phấn khích nhanh chóng **nhường chỗ cho** thất vọng khi sự kiện bị hủy.

In the city, small shops often give way to big supermarkets over time.

Ở thành phố, các cửa hàng nhỏ theo thời gian thường **nhường chỗ cho** các siêu thị lớn.