اكتب أي كلمة!

"give the lie" بـVietnamese

vạch trần sự giả dối

التعريف

Chỉ ra rằng điều gì đó không đúng hoặc vạch trần một tuyên bố là giả, thường bằng cách đưa ra các sự kiện trái ngược.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn bản như báo chí, văn học. Hay xuất hiện dưới dạng 'give the lie to (something)'. Không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Nghĩa là chứng minh điều gì sai, không phải nói dối.

أمثلة

The facts give the lie to his statement.

Sự thật đã **vạch trần sự giả dối** trong lời phát biểu của anh ấy.

Her smile gave the lie to her words of anger.

Nụ cười của cô ấy đã **vạch trần sự giả dối** trong lời giận dữ.

The evidence gives the lie to the rumors.

Bằng chứng đã **vạch trần sự giả dối** của những tin đồn đó.

His calm reaction gave the lie to the story that he was furious.

Phản ứng bình tĩnh của anh ấy đã **vạch trần sự giả dối** của câu chuyện rằng anh ấy đang giận dữ.

The sunny weather gave the lie to the forecast of rain.

Thời tiết nắng đẹp **vạch trần sự giả dối** của dự báo mưa.

The empty streets gave the lie to claims that the city was lively at night.

Những con phố vắng vẻ **vạch trần sự giả dối** của tuyên bố rằng thành phố sôi động vào ban đêm.