"give a rip" بـIndonesian
التعريف
Diễn đạt sự không quan tâm hoặc thờ ơ với ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng dạng phủ định như 'không bận tâm', nhấn mạnh thái độ dửng dưng. Cách nói này rất thân mật, tương đương 'không để tâm', nhưng nhẹ hơn những câu nói tục.
أمثلة
I don't give a rip about what they think.
Tôi **không để ý** người ta nghĩ gì.
She clearly doesn't give a rip about the rules.
Cô ấy rõ ràng **không bận tâm** về các quy tắc.
Do you really give a rip what happens?
Bạn thực sự **bận tâm** chuyện gì sẽ xảy ra sao?
He acts like he doesn't give a rip about anything these days.
Dạo gần đây cậu ấy cư xử như không **để tâm** đến bất cứ điều gì.
Honestly, I don't give a rip if we win or lose.
Thật lòng, tôi **không bận tâm** chúng ta thắng hay thua.
You can say whatever you want—nobody here gives a rip.
Bạn nói gì cũng được—không ai ở đây **bận tâm** cả.