"get your hands off" بـVietnamese
bỏ tay rađừng chạm vào
التعريف
Câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó bỏ tay ra khỏi vật gì đó hoặc ngừng chạm vào. Thường dùng khi cần phản ứng nhanh hoặc khẩn cấp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này khá mạnh, nên dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc cần bảo vệ ai đó, không nên dùng tuỳ tiện. 'get your hands off me' dùng khi bị chạm vào người.
أمثلة
Get your hands off my bag!
**Bỏ tay ra** khỏi túi của tôi!
Please get your hands off the cookies.
Làm ơn **bỏ tay ra** khỏi bánh quy.
Get your hands off the remote control!
**Bỏ tay ra** khỏi điều khiển từ xa!
Hey! Get your hands off me!
Này! **Đừng chạm vào tôi**!
If you don't get your hands off, you're going to break it.
Nếu bạn không **bỏ tay ra**, bạn sẽ làm hỏng nó.
Mom yelled, "Get your hands off the cake right now!"
Mẹ hét lên: "**Bỏ tay ra** khỏi bánh ngay!"