"get your ass in gear" بـVietnamese
التعريف
Một cách nói lóng, khá thô, để bảo ai đó nhanh lên hoặc bắt đầu hành động, không nên chần chừ nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất suồng sã và hơi thô lỗ; chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân thiết. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường bày tỏ sự sốt ruột hoặc thúc giục.
أمثلة
Come on, get your ass in gear or we'll be late!
Nhanh lên đi, **nhanh lên** kẻo chúng ta muộn mất!
You need to get your ass in gear and finish your homework.
Bạn cần **xốc lại tinh thần** và làm xong bài tập đi.
If we want to win, everyone has to get their ass in gear.
Muốn thắng thì mọi người phải **nhanh lên**.
He keeps making excuses—he really needs to get his ass in gear.
Anh ấy cứ viện cớ—thật sự cần phải **nhanh lên**.
Summer’s almost over, so get your ass in gear and book your tickets now.
Hè sắp hết rồi, nên **nhanh lên** mà đặt vé đi.
Don’t just sit there—get your ass in gear and help us out!
Đừng ngồi đó nữa—**xốc lại tinh thần** và giúp bọn tớ đi!