اكتب أي كلمة!

"gatecrashers" بـVietnamese

khách không mờingười lẻn vào

التعريف

Những người đến dự tiệc hoặc sự kiện mà không được mời. Thường vào mà chưa được phép.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho tiệc tùng, nơi tụ tập. 'Khách không mời' có thể hàm ý gây phiền hoặc chỉ là tinh nghịch. Không nhầm lẫn với bảo vệ cửa.

أمثلة

The party had many gatecrashers last night.

Bữa tiệc tối qua có rất nhiều **khách không mời**.

Security stopped the gatecrashers at the door.

Bảo vệ đã chặn **khách không mời** ở cửa.

The hosts did not know the gatecrashers.

Chủ nhà không biết **khách không mời**.

Looks like some gatecrashers made it in and are dancing already.

Có vẻ một số **khách không mời** đã vào trong và đang nhảy rồi.

No wonder we ran out of food—the place was packed with gatecrashers.

Không lạ vì hết đồ ăn—nơi này chật kín **khách không mời**.

They tried to act like they belonged, but everyone knew they were gatecrashers.

Họ cố tỏ ra như là khách mời, nhưng ai cũng biết họ là **khách không mời**.