اكتب أي كلمة!

"gashed" بـVietnamese

bị rạch sâubị cắt sâu

التعريف

Một vật bị rạch hoặc bị cắt sâu, thường do vật sắc bén gây ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng tả vết thương sâu, lớn, thường ở người, động vật hoặc vật thể (“gashed arm” = cánh tay bị rạch sâu). Không dùng cho vết cắt nhỏ hoặc nông.

أمثلة

He gashed his knee when he fell on the rocks.

Anh ấy bị **rạch sâu** đầu gối khi ngã lên đá.

The broken glass gashed her hand.

Mảnh kính vỡ đã **rạch sâu** vào tay cô ấy.

The sharp branch gashed the side of the boat.

Cành nhọn đã **rạch sâu** vào mạn thuyền.

He showed me his gashed arm after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy cho tôi xem cánh tay **bị rạch sâu** của mình.

The leather seat was badly gashed during the move.

Ghế da bị **rạch sâu** trong lúc di chuyển.

He slipped on ice and ended up with a gashed eyebrow.

Anh ấy trượt ngã trên băng và bị **rạch sâu** ở lông mày.