"gashed" بـVietnamese
التعريف
Một vật bị rạch hoặc bị cắt sâu, thường do vật sắc bén gây ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng tả vết thương sâu, lớn, thường ở người, động vật hoặc vật thể (“gashed arm” = cánh tay bị rạch sâu). Không dùng cho vết cắt nhỏ hoặc nông.
أمثلة
He gashed his knee when he fell on the rocks.
Anh ấy bị **rạch sâu** đầu gối khi ngã lên đá.
The broken glass gashed her hand.
Mảnh kính vỡ đã **rạch sâu** vào tay cô ấy.
The sharp branch gashed the side of the boat.
Cành nhọn đã **rạch sâu** vào mạn thuyền.
He showed me his gashed arm after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy cho tôi xem cánh tay **bị rạch sâu** của mình.
The leather seat was badly gashed during the move.
Ghế da bị **rạch sâu** trong lúc di chuyển.
He slipped on ice and ended up with a gashed eyebrow.
Anh ấy trượt ngã trên băng và bị **rạch sâu** ở lông mày.