"futz" بـVietnamese
التعريف
Làm những việc không quan trọng, thường mất thời gian một cách chậm chạp hoặc cẩu thả; phí thời gian với những hành động nhỏ không cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Tiếng Anh này là tiếng lóng khẩu ngữ của Mỹ; 'futz around' nghĩa là làm việc linh tinh không hiệu quả, người nghe có thể thấy khó chịu.
أمثلة
Stop futzing and finish your homework.
Đừng **làm việc vớ vẩn** nữa, hãy làm bài tập đi.
He likes to futz with his computer on the weekends.
Anh ấy thích **làm việc vớ vẩn** với máy tính vào cuối tuần.
Don’t just futz around; help me clean the house.
Đừng chỉ **lãng phí thời gian**; giúp tôi dọn nhà đi.
I spent all morning futzing with the new coffee machine, and it still doesn’t work.
Tôi dành cả buổi sáng **làm việc vớ vẩn** với máy pha cà phê mới mà nó vẫn không chạy.
We were just futzing around while waiting for our food.
Chúng tôi chỉ **làm việc vớ vẩn** trong lúc chờ đồ ăn.
If you keep futzing with it, you’ll break it!
Nếu bạn cứ **làm việc vớ vẩn** với nó, bạn sẽ làm hỏng mất!