اكتب أي كلمة!

"fussbudget" بـVietnamese

người hay kêu cangười hay soi mói

التعريف

Người thường xuyên phàn nàn, chú ý tiểu tiết hoặc khó chiều lòng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng không trang trọng, mang ý hài hước, thường để nói ai đó làm lớn chuyện nhỏ nhặt.

أمثلة

My brother is such a fussbudget at dinner.

Em trai tôi đúng là một **người hay kêu ca** trong bữa tối.

Don't be a fussbudget about your clothes.

Đừng làm **người hay kêu ca** về quần áo của bạn nữa.

The teacher called Sam a fussbudget because he kept complaining.

Cô giáo gọi Sam là **người hay soi mói** vì cậu ấy cứ phàn nàn mãi.

Stop being such a fussbudget and just enjoy the movie!

Đừng làm **người hay kêu ca** nữa, hãy tận hưởng bộ phim đi!

Ever since she moved in, my roommate has been a total fussbudget about the dishes.

Từ khi cô ấy dọn vào, bạn cùng phòng của tôi thực sự là một **người hay soi mói** về chuyện rửa bát.

My dad’s a bit of a fussbudget when it comes to family trips—he wants everything perfect.

Bố tôi hơi **người hay soi mói** mỗi lần đi chơi với gia đình—ông ấy muốn mọi thứ phải hoàn hảo.