"fugue" بـVietnamese
التعريف
Fuga là một tác phẩm âm nhạc phức tạp với chủ đề chính được lặp lại và phát triển bởi nhiều nhạc cụ hoặc giọng hát. Ngoài ra, nó còn chỉ trạng thái tâm thần hiếm gặp khi ai đó quên mất bản thân và có thể đi xa khỏi nhà.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Fuga' chủ yếu dùng trong âm nhạc cổ điển và lĩnh vực tâm lý. Trong âm nhạc, nó chỉ cấu trúc ('fuga của Bach'). Trong tâm lý học, chỉ dùng trong thuật ngữ chuyên ngành ('trạng thái quên lãng'). Hiếm dùng trong trò chuyện thông thường.
أمثلة
She listened to a beautiful fugue by Bach.
Cô ấy đã nghe một bản **fuga** tuyệt đẹp của Bach.
A fugue is hard to play on the piano.
Chơi **fuga** trên đàn piano rất khó.
The patient entered a fugue and could not remember his name.
Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái **fuga** và không thể nhớ tên mình.
The concert ended with a complex fugue that amazed everyone.
Buổi hoà nhạc kết thúc bằng một bản **fuga** phức tạp khiến mọi người kinh ngạc.
He had no memory of his travels during the fugue.
Anh ấy không nhớ những chuyến đi trong trạng thái **fuga**.
You can hear the main melody repeat and change in a fugue.
Trong **fuga**, bạn có thể nghe chủ đề chính lặp lại và biến đổi.