"fuck this" بـVietnamese
bỏ mẹ nó đikệ mẹ nó
التعريف
Diễn đạt sự tức giận, thất vọng hoặc muốn bỏ cuộc. Khi không còn quan tâm nữa và muốn từ bỏ một việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất tục và mạnh, chỉ nên dùng với bạn thân trong lúc bực tức, không dùng nơi lịch sự hay công việc. Thể hiện sự buông xuôi hoặc quyết định từ bỏ ngay lập tức.
أمثلة
I've tried fixing it, but fuck this.
Tôi đã cố sửa rồi, mà **bỏ mẹ nó đi**.
It's raining again? Fuck this.
Lại mưa à? **Bỏ mẹ nó đi**.
I studied all night and failed? Fuck this.
Học cả đêm mà vẫn trượt à? **Kệ mẹ nó**.
Honestly, I'm so tired—fuck this job.
Thật sự, tôi quá mệt—**bỏ mẹ nó đi** công việc này.
We missed the train again? Man, fuck this.
Lại lỡ tàu nữa rồi? Trời, **bỏ mẹ nó đi**.
Nothing's working out today—fuck this day.
Hôm nay không có gì suôn sẻ—**kệ mẹ nó** ngày này.